hookworm disease

hookworm disease

A doctor explains hookworm disease to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh giun móc (hookworm disease) một bệnh nhiễm trùng đường ruột do giun móc gây ra. Giun móc thường xâm nhập vào cơ thể con người qua da, thường qua lòng bàn chân khi tiếp xúc với đất hoặc nước bị ô nhiễm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh giun móc phổ biếncác vùng nhiệt đớiđiều kiện vệ sinh kém.)
  • (Trẻ em đi chân đất trên đất bị ô nhiễm nguy cao mắc bệnh giun móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from hookworm disease": bị mắc bệnh giun móc.

    • Many villagers in the area suffer from hookworm disease due to lack of clean water. (Nhiều dân làng trong khu vực bị bệnh giun móc do thiếu nước sạch.)
  • "hookworm disease transmission": sự lây truyền bệnh giun móc.

    • Preventing hookworm disease transmission requires wearing shoes and improving sanitation. (Ngăn ngừa sự lây truyền bệnh giun móc đòi hỏi phải mang giày cải thiện vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookworm (danh từ): giun móc (ký sinh trùng gây bệnh).

    • Hookworms are parasitic worms that live in the human intestine. (Giun móc loại giunsinh sống trong ruột người.)
  • Hookworm infection (danh từ): nhiễm giun móc (giai đoạn đầu của bệnh).

    • Hookworm infection can cause anemia and fatigue. (Nhiễm giun móc có thể gây thiếu máu mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancylostomiasis: bệnh do giun móc (tên y học chính thức).
  • Ground itch: ngứa đất (triệu chứng da do giun móc xâm nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hookworm disease". Thay vào đó, có thể dùng:
    • To contract hookworm disease: mắc bệnh giun móc.
      • Farmers often contract hookworm disease while working in wet fields. (Nông dân thường mắc bệnh giun móc khi làm việc trên ruộng ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hookworm disease".